cháo lòng

cháo lòng

Sáng nay tôi ăn một bát cháo lòng nóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ cháo trắng nấu với nước hầm xương các loại nội tạng lợn (lòng) như tim, gan, dạ dày, ruột non: "cháo lòng" một món ăn sáng hoặc ăn đêm phổ biến, thường ăn kèm với rau sống, giá đỗ các gia vị như tiêu, chanh, ớt.
    • Tên gọi một món cháo đặc trưng nguyên liệu chính nội tạng động vật: Tên món ăn nhấn mạnh thành phần chính "lòng" (nội tạng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn một bát cháo lòng nóng hổi. (Tôi dùng món cháo nấu với nội tạng vào bữa sáng.)
    • Quán cháo lònggóc phố rất nổi tiếng. (Cửa hàng bán món cháo đặc biệt này được nhiều người biết đến.)
    • Anh ấy thích ăn cháo lòng với nhiều tiêu rau thơm. (Sở thích của anh ấy món cháo này khi được nêm nhiều gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quán cháo lòng": chỉ địa điểm chuyên bán món cháo lòng.
    • Quán cháo lòng này mở cửa suốt đêm. (Cửa hàng này phục vụ món ăn đặc trưng cả đêm.)
  • "Hàng cháo lòng": cách gọi thân mật, bình dân cho quán bán cháo lòng.
    • Chúng tôi tụ tậphàng cháo lòng quen thuộc. (Nhóm chúng tôi gặp nhau tại quán bán món này thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháo (danh từ): món ăn loãng nấu từ gạo, thành phần cơ bản của "cháo lòng".
  • Lòng lợn (danh từ): chỉ chung các nội tạng của con lợn, nguyên liệu chính của món ăn.
  • Tiết canh (danh từ): một món ăn khác cũng sử dụng nội tạng lợn tươi sống, khác biệt hoàn toàn với "cháo lòng" đã được nấu chín.
Từ đồng nghĩa
  • Cháo nấu lòng: cách gọi mô tả thành phần của món ăn.
  • Cháo lòng heo: cách gọi cụ thể hơn, xác định loại nội tạng từ lợn (heo).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "cháo lòng" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được hiểu sử dụng với nghĩa là món ăn như định nghĩa trên.
  • Cách dùng "quần cháo lòng" trong tham khảo từ điển Việt-Pháp một cách nói , ít phổ biến hiện nay, để chỉ chiếc quần bị phai màu hoặc vết bẩn trông không sạch sẽ.